image

Khi order hàng từ Taobao, 1688 hay Tmall, việc giao tiếp trực tiếp với shop Trung Quốc đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỏi thông tin sản phẩm, thương lượng giá và xử lý đơn hàng. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ khiến không ít người mới gặp khó khăn, dễ hiểu sai ý hoặc bỏ lỡ cơ hội chốt deal giá tốt. Trong bài viết này, Võ Minh Thiên Logistics đã tổng hợp 99+ mẫu câu chat với shop Trung Quốc phổ biến, dễ dùng, giúp bạn trao đổi tự tin hơn và nhập hàng thuận lợi ngay từ những lần đầu.

Các mẫu câu chat với shop Trung Quốc thông dụng nhất

Khi trao đổi với shop Trung Quốc, việc sử dụng đúng mẫu câu mua hàng Trung Quốc thông dụng sẽ giúp quá trình hỏi sản phẩm, xác nhận đơn và chốt deal diễn ra nhanh chóng hơn. Đặc biệt, việc nắm vững cách chat với chủ shop trên Taobao, Tmall hay 1688 còn giúp bạn giao tiếp rõ ràng, hạn chế hiểu nhầm và xử lý đơn hàng hiệu quả. Dưới đây là những câu chat cơ bản được dùng phổ biến trong hầu hết các tình huống mua bán, phù hợp cho cả người mới lẫn người nhập hàng lâu năm.

STT Mẫu câu tiếng Việt Mẫu câu tiếng Trung
1 Xin chào shop 你好
2 Shop có đang online không? 在吗?
3 Tôi muốn hỏi về sản phẩm 我想咨询一下产品
4 Shop có thể tư vấn giúp tôi không? 可以帮我介绍一下吗?
5 Cảm ơn bạn rất nhiều 非常感谢
6 Tôi đang xem sản phẩm này 我正在看这款产品
7 Tôi cần hỏi thêm một chút 我还想问一下
8 Bạn trả lời giúp tôi nhé 麻烦你回复一下
9 Tôi hiểu rồi 我明白了
10 Tôi sẽ cân nhắc thêm 我再考虑一下
11 Tôi quyết định mua 我决定购买
12 Cho tôi xác nhận lại thông tin 我想再确认一下信息
13 Bạn chờ tôi một chút nhé 请稍等一下
14 Tôi sẽ thanh toán ngay 我马上付款
15 Cảm ơn, mong được hợp tác lâu dài 谢谢,希望长期合作
16 Tôi mới nhập hàng lần đầu 我是第一次进货
17 Mong shop hỗ trợ thêm 希望你多多支持
18 Có vấn đề tôi sẽ liên hệ lại 有问题我再联系你
Những mẫu câu chat với shop Trung Quốc thông dụng

Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp với shop Trung Quốc cơ bản khi bắt đầu hỏi mua hàng

Những mẫu câu nhắn tin với shop Trung Quốc trong từng trường hợp

Mẫu câu hỏi về chi tiết sản phẩm của shop và đặt hàng

Ở giai đoạn đầu, mục tiêu chính là xác minh thông tin sản phẩm để tránh mua nhầm hàng, đồng thời, chuẩn bị dữ liệu cần thiết cho việc tính giá vốn và lên kế hoạch nhập sỉ. Các mẫu câu chat với shop Trung Quốc dưới đây thường được dùng khi hỏi hàng lần đầu hoặc trước khi chốt đơn.

STT Mục đích sử dụng Mẫu câu tiếng Việt Mẫu câu tiếng Trung
1 Hỏi hàng còn hay hết Sản phẩm này hiện còn hàng không 这个产品现在有货吗
2 Hỏi số lượng tồn Hiện shop còn khoảng bao nhiêu cái 现在大概还有多少库存
3 Hỏi chất liệu Sản phẩm được làm từ chất liệu gì 这个产品是什么材质
4 Hỏi độ dày Độ dày của sản phẩm là bao nhiêu 这个厚度是多少
5 Hỏi kích thước chi tiết Bạn gửi giúp tôi bảng kích thước chi tiết 请发我详细尺寸表
6 Hỏi trọng lượng Một sản phẩm nặng bao nhiêu 单个重量是多少
7 Hỏi màu sắc Hiện còn những màu nào 现在还有哪些颜色
8 Hỏi ảnh thật Bạn có thể gửi ảnh chụp thực tế không 可以发实拍图片给我吗
9 Hỏi video Shop có video quay thực tế không 有实拍视频吗
10 Hỏi đóng gói Sản phẩm được đóng gói như thế nào 产品是怎么包装的
11 Hỏi mua mẫu Tôi muốn mua trước một mẫu để kiểm tra 我想先买一个样品
12 Hỏi đặt số lượng lớn Nếu tôi lấy số lượng lớn thì giá thế nào 大量购买价格怎么计算
13 Hỏi bán sỉ Mẫu này có hỗ trợ bán sỉ không 这个支持批发吗
14 Hỏi tùy chỉnh Có thể làm theo mẫu tôi gửi không 可以按我提供的样式做吗
15 Xác nhận chốt mẫu Tôi sẽ lấy đúng mẫu này 我就要这个款式
16 Hỏi thời gian giao Bao lâu thì shop có thể gửi hàng 多久可以发货
17 Xin link sản phẩm Bạn gửi giúp tôi link sản phẩm 可以发产品链接给我吗
Những mẫu câu hỏi về sản phẩm chi tiết bằng tiếng Trung

Mẫu câu tiếng Trung chat với shop để trao đổi thông tin sản phẩm và xác nhận trước khi đặt hàng

Mẫu câu tiếng Trung đàm phán 1688 Taobao

Sau khi đã nắm rõ thông tin sản phẩm, bước tiếp theo bạn cần biết cách trả giá trên Taobao, 1688 để có thể mua hàng với giá tốt nhất. Dưới đây là các mẫu câu đàm phán với shop Trung Quốc mà bạn có thể tham khảo:

STT Tình huống đàm phán Mẫu câu tiếng Việt Mẫu câu tiếng Trung
1 Xin báo giá Bạn báo giá cho tôi 请给我报价
2 Hỏi giá thấp nhất Giá thấp nhất là bao nhiêu 最低价格是多少
3 So sánh giá Giá này cao hơn bên khác 这个价格比别家高
4 Xin giảm giá Có thể giảm thêm chút không 可以再便宜一点吗
5 Mua số lượng lớn Tôi lấy nhiều, có ưu đãi không 数量多有优惠吗
6 Hỏi mức giảm theo số lượng Lấy bao nhiêu thì được giá tốt hơn 买多少可以更便宜
7 Khách buôn Tôi mua để bán sỉ 我是做批发的
8 Hợp tác lâu dài Nếu giá hợp lý tôi nhập thường xuyên 价格合适我会长期合作
9 Xin giá xuất xưởng Tôi cần giá xuất xưởng 给我出厂价吧
10 Xin hỗ trợ vận chuyển Shop có thể hỗ trợ phí ship không 可以帮我减运费吗
11 Xin ưu đãi lần đầu Lần đầu mua có ưu đãi không 第一次购买有优惠吗
12 Chốt giá Giá này tôi có thể chốt 这个价格我可以接受
13 Hỏi khuyến mãi Hiện có chương trình khuyến mãi không 现在有活动吗
14 Hỏi phiếu giảm giá Shop có coupon không 有优惠券吗
15 Xin ưu đãi đơn tiếp theo Đơn sau có ưu đãi thêm không 下次订单可以再优惠吗
Các mẫu câu tiếng Trung đàm phán 1688 Taobao

Những mẫu câu thương lượng giá với shop Trung Quốc

Mẫu câu chat với shop Trung về vận chuyển đơn hàng

Khi đã đạt được các thỏa thuận về giá và số lượng đặt hàng, người mua cần làm rõ thời gian gửi hàng, hình thức vận chuyển nội địa và quy cách đóng gói, đặc biệt với hàng dễ vỡ hoặc hàng số lượng lớn. Dưới đây là các mẫu câu chat với shop Trung Quốc về vận chuyển và giao hàng thông dụng mà bạn có thể tham khảo:

STT Nội dung hỏi Mẫu câu tiếng Việt Mẫu câu tiếng Trung
1 Thời gian gửi Khi nào shop gửi hàng 什么时候发货
2 Gửi nhanh hay chậm Gửi nhanh hay gửi chậm 发快递还是物流
3 Phí ship nội địa Phí ship nội địa bao nhiêu 国内运费多少
4 Ship đến Quảng Châu Gửi đến Quảng Châu bao nhiêu tiền 发到广州多少钱
5 Hỏi gộp đơn Có thể gộp nhiều đơn gửi chung không 可以合并发货吗
6 Hỏi đóng kiện Một kiện gồm bao nhiêu sản phẩm 一箱有多少个
7 Hỏi kích thước kiện Kích thước thùng bao nhiêu 外箱尺寸是多少
8 Xin mã vận đơn Gửi tôi mã vận đơn sau khi gửi 发货后给我运单号
9 Xin ảnh kiện hàng Chụp ảnh kiện hàng giúp tôi 发货后拍照给我
10 Giao tận nơi Có giao tận nơi không 可以送货上门吗
11 Không tự lấy hàng Tôi không tự đến lấy hàng 我不自提
12 Gửi sớm Nhờ shop gửi sớm giúp tôi 麻烦尽快发货
13 Hàng dễ vỡ Hàng dễ vỡ, đóng gói kỹ giúp tôi 易碎品,请包装好
14 Xác nhận số kiện Gửi tôi số lượng kiện đã gửi 请告诉我发了多少件
15 Hỏi thời gian nhận Khoảng bao lâu thì hàng đến 大概多久能到
Những mẫu câu chat với shop Trung Quốc về vận chuyển đơn hàng

Một số mẫu câu chat với shop Trung Quốc hỏi thông tin giao hàng và thời gian vận chuyển

Mẫu câu chat khi cần giải đáp thắc mắc, khiếu nại về đơn hàng

Trong quá trình nhập hàng Trung Quốc, việc phát sinh lỗi là điều khó tránh. Khi đó, bạn cần trao đổi rõ ràng, lịch sự với chủ shop để được shop hỗ trợ nhanh nhất. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng những mẫu câu chat với shop Trung Quốc dùng để khiếu nại sau đây:

STT Tình huống Mẫu câu tiếng Việt Mẫu câu tiếng Trung
1 Chưa nhận hàng Tôi vẫn chưa nhận được hàng 我还没收到货
2 Thiếu hàng Hàng giao thiếu số lượng 数量不够
3 Sai mẫu Shop gửi sai mẫu 发错款式
4 Sai màu Gửi sai màu 发错颜色
5 Hàng lỗi Sản phẩm bị lỗi 产品有问题
6 Hàng hư Hàng bị hư hỏng 产品损坏
7 Đổi hàng Tôi muốn đổi hàng 我要换货
8 Trả hàng Tôi muốn trả hàng 我要退货
9 Hoàn tiền Tôi cần hoàn tiền 我要退款
10 Bảo hành Shop có bảo hành không 有保修吗
11 Khiếu nại hệ thống Tôi sẽ khiếu nại lên hệ thống 我要平台投诉
12 Yêu cầu phản hồi Mong shop phản hồi sớm 请尽快回复
13 Cung cấp bằng chứng Tôi đã gửi hình ảnh lỗi 我已经发了问题照片
14 Không đồng ý xử lý Tôi không đồng ý cách xử lý này 我不同意这个解决方案
15 Yêu cầu bồi thường Shop cần bồi thường cho tôi 需要赔偿
Các mẫu câu chat với chủ shop Trung khi cần giải đáp thắc mắc, khiếu nại về đơn hàng

Những mẫu câu chat với shop Trung Quốc để xử lý thắc mắc hoặc khiếu nại

Thực tế cho thấy, dù nắm được các mẫu câu chat với shop Trung Quốc, không phải ai cũng có đủ thời gian và kinh nghiệm để tự đàm phán, theo sát đơn hàng và xử lý phát sinh với shop Trung Quốc. Đặc biệt với người mới nhập hàng, rủi ro về giá, chất lượng và vận chuyển là rất dễ xảy ra.

Hiểu được điều đó, Võ Minh Thiên cung cấp dịch vụ order hộ hàng Trung Quốc trọn gói, thay bạn trực tiếp trao đổi với shop, thương lượng giá, thanh toán hộ Alipay và vận chuyển hàng về Việt Nam an toàn. Liên hệ ngay Võ Minh Thiên để nhập hàng Trung Quốc đúng nguồn, đúng giá và không lo rào cản ngôn ngữ.

CTA Liên hệ

Tổng hợp các từ vựng Tiếng Trung cơ bản về sản phẩm 

Khi tìm kiếm và lựa chọn hàng hóa trên các trang website order hàng Trung Quốc, việc nắm được những từ vựng sản phẩm thông dụng sẽ giúp bạn hiểu đúng nội dung, tránh nhầm lẫn và lọc sản phẩm chính xác hơn ngay từ bước tìm kiếm.

STT Sản phẩm tiếng Việt Từ vựng tiếng Trung
1 Quần áo 服装
2 Váy liền 连衣裙
3 Áo thun T恤
4 Áo sơ mi 衬衫
5 Quần dài 长裤
6 Quần jean 牛仔裤
Đồ bộ 套装
8 Đồ thể thao 运动服
9 Giày nam 男鞋
10 Giày nữ 女鞋
11 Túi xách 包包
12 Ví tiền 钱包
13 Phụ kiện thời trang 时尚配饰
14 Mỹ phẩm 化妆品
15 Đồ gia dụng 家用产品
16 Thiết bị điện 电器
17 Đồ điện tử 电子产品
18 Điện thoại 手机
19 Máy tính xách tay 笔记本电脑
20 Đồ trang trí nội thất 家居装饰
21 Đồ dùng nhà bếp 厨房用品
22 Đồ trẻ em 儿童用品
23 Hàng tiêu dùng 日用品
24 Sản phẩm mới 新品
25 Bán chạy 热销
Một số từ vựng Tiếng Trung cơ bản về sản phẩm 

Bảng từ vựng về các sản phẩm thông dụng trong tiếng Trung

Bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ các mẫu câu chat với shop Trung Quốc thường dùng trong nhiều tình huống thực tế, từ chào hỏi, hỏi sản phẩm đến mẫu câu đàm phán tiếng Trung, vận chuyển và mẫu câu khiếu nại Taobao, 1688,.. Hy vọng những mẫu câu đặt hàng tiếng Trung này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí khi nhập hàng. Nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong quá trình đặt hàng, thanh toán hoặc vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam, Võ Minh Thiên sẵn sàng hỗ trợ dịch vụ order hộ trọn gói an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm, giúp bạn yên tâm kinh doanh lâu dài. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 1900 2017 để được tư vấn nhanh chóng nhất!

Chia sẻ:

Sẵn sàng tối ưu việc nhập hàng của bạn với Võ Minh Thiên?

Đặt hàng dễ dàng, kiểm soát đơn hàng minh bạch, vận hành kinh doanh hiệu quả hơn mỗi ngày.
Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống chuyên nghiệp và những lợi ích vượt trội từ Võ Minh thiên!